Phân tích kỹ thuật là một trong hai công
cụ phổ biến dành cho nhà đầu tư trên thị trường tài chính. Dựa trên dữ liệu giá
và khối lượng, PTKT giúp chúng ta tìm kiếm cơ hội đầu tư và xác định điểm mua –
bán tối ưu. Điều này hoàn toàn khác với phân tích cơ bản, vốn tập trung vào những
yếu tố nền tảng như doanh thu, lợi nhuận hay sức khỏe tài chính của doanh nghiệp..
Tuy nhiên, có không ít những ý kiến cho rằng phân tích kỹ thuật là một nghiên cứu hời hợt về biểu đồ và mô hình mà không có kết quả cụ thể, thuyết phục hay mang lại lợi nhuận. Ngược lại, cũng có những quan niệm rằng PTKT giống như một loại Chén Thánh, một khi thành thạo sẽ mang lại lợi nhuận khổng lồ. Những quan điểm trái chiều này đã dẫn đến những hiểu lầm về phân tích kỹ thuật và cách thức sử dụng nó.
Một số quan niệm sai lầm về phân tích kỹ
thuật xuất phát từ quá trình học hỏi. Ví dụ, một nhà giao dịch chỉ được đào tạo
về phân tích cơ bản có thể không tin tưởng phân tích kỹ thuật chút nào. Nhưng
điều đó không có nghĩa là một người được đào tạo về phân tích kỹ thuật có thể sử
dụng chúng một cách hiệu quả.
Các quan niệm khác về phân tích kỹ thuật lại được dựa trên những trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ, việc sử dụng sai các chỉ báo kỹ thuật thường dẫn đến thua lỗ. Điều đó không có nghĩa là phương pháp này không hiệu quả; có thể người đó chỉ cần luyện tập và đào tạo thêm. Tâm lý tiêu cực có thể được duy trì bởi các chiến dịch tiếp thị thiếu đạo đức, hứa hẹn làm giàu chỉ sau một đêm nếu mua và sử dụng một chỉ báo đơn giản. Hiếm khi nào dễ dàng như vậy.
Tám
quan niệm sai lầm phổ biến về phân tích kỹ thuật
Investopedia đã tổng hợp 8 quan niệp
sai lầm phổ biến về PTKT và lý do tại sao chúng không đúng như sau.
1. Phân tích kỹ thuật chỉ dành cho giao dịch ngắn hạn hoặc giao dịch trong ngày
Việc sử dụng phân tích kỹ thuật được
ghi nhận lần đầu tiên vào thế kỷ 17 tại Nhật Bản, nơi các thương nhân buôn bán
gạo đã phát minh ra biểu đồ nến để theo dõi và dự báo giá cả.
Đến cuối thế kỷ 19, phương pháp này bắt
đầu được ứng dụng vào thị trường tài chính ở phương Tây, với Lý thuyết Dow (của
Charles H. Dow) làm nền tảng. Trong suốt nhiều thập kỷ sau đó, từ đầu những năm
1900 đến thập niên 1970, các nhà phân tích và giao dịch viên vẫn sử dụng biểu đồ
giấy và bút chì để vẽ các mẫu hình giá (như đỉnh, đáy, tam giác, hai đỉnh/đáy)
và tính toán thủ công các chỉ báo đơn giản. Các phương pháp này được hệ thống
hóa và phổ biến rộng rãi thông qua các tài liệu kinh điển như cuốn Technical
Analysis of Stock Trends (tạm dịch: PTKT Xu hướng giá cổ phiếu) xuất bản năm
1948.
Những người tiên phong trong phân tích
kỹ thuật là các nhà đầu tư và nhà giao dịch dài hạn, chứ không phải nhà giao dịch
ngắn hạn. Những người tiên phong trong phân tích kỹ thuật là các nhà đầu tư và
nhà giao dịch dài hạn, chứ không phải nhà giao dịch ngắn hạn. Chẳng hạn như các
mẫu hình tăng giá thường mất trung bình 3-6 tháng để hình thành, và khi vào
sóng thì đợt tăng giá có thể kéo dài từ vài tuần cho đến vài tháng hoặc 1 năm,
thậm chí hơn.
Chỉ đến những năm 1970, thời kỳ bùng nổ
máy tính cá nhân, phân tích kỹ thuật mới thực sự được sử dụng rộng rãi trên các
phần mềm máy tính, cho phép tính toán nhanh chóng và xuất hiện nhiều chỉ báo kỹ
thuật, và giao dịch ngắn hạn mới bắt đầu phổ biến.
Nhờ sự phát triển của máy tính, phân
tích kỹ thuật được khung thời gian, từ biểu đồ một phút đến biểu đồ hàng tuần
và hàng tháng với đa dạng các chiến lược giao dịch.
Quan niệm PTKT chỉ dành cho giao dịch ngắn hạn này khiến nhiều nhà đầu tư bỏ qua một công cụ mạnh mẽ để quản lý danh mục dài hạn, dẫn đến việc mua đỉnh hoặc bán đáy do thiếu ngữ cảnh xu hướng.
2.
Chỉ những nhà giao dịch cá nhân mới sử dụng Phân tích kỹ thuật
Không chỉ các nhà đầu tư cá nhân sử dụng
phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư tổ chức, trong đó nổi bật là các quỹ đầu cơ
(hedge fund) và ngân hàng đầu tư cũng sử dụng rộng rãi phân tích kỹ thuật. Các
quỹ đầu tư thường nhấn mạnh vào chiến lược đầu tư dài hạn dựa trên phân tích cơ
bản để thu hút nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, các chuyên gia quản lý quỹ và
chuyên gia chiến lược thị trường vẫn sử dụng PTKT như một công cụ hỗ trợ để ra
quyết định và quản trị rủi ro.
Cách các tổ chức sử dụng PTKT sẽ khác biệt so với các nhà đầu tư cá nhân và thường tích hợp phân tích kỹ thuật như một phần trong bộ công cụ phân tích toàn diện của họ, bên cạnh phân tích cơ bản và phân tích định lượng.
3.
Phân tích kỹ thuật có tỷ lệ thành công thấp
Nhìn vào danh sách các nhà giao dịch thị trường thành công, những người có hàng chục năm kinh nghiệm giao dịch, thì quan điểm này đã bị phủ nhận.
Giống như những chuyên ngành như kỹ sư,
bác sĩ, lập trình viên… các chuyên gia về phân tích kỹ thuật không có tính đại
chúng cao, và chỉ khi thực sự đào sâu tìm hiểu, chúng ta mới biết đến những người
có tiếng trong ngành, như Jesse Livermore, Willliam O’neil, Mark Minervini,
Peter Brandt, Mark Douglas, Paul Tudor Jones….
Qua các cuộc phỏng vấn, những nhà giao dịch thành công nhờ phân tích kỹ thuật và các mô hình giá đã được đưa ra ánh sáng. Ví dụ, chuỗi các cuốn sách Phù thủy thị trường ( tên gốc Market Wizards) của tác giả Jack D. Schwager đã công bố các cuộc phỏng vấn với nhiều chuyên gia kiếm được lợi nhuận chỉ bằng cách sử dụng phân tích kỹ thuật.
4.
Phân tích kỹ thuật nhanh chóng và dễ dàng
Internet và mạng xã hội tràn ngập các quảng cáo về khóa học phân tích kỹ thuật hứa hẹn thành công trong giao dịch. Mặc dù nhiều người bước vào thế giới giao dịch bằng cách đặt lệnh giao dịch đầu tiên dựa trên các chỉ báo kỹ thuật đơn giản, nhưng để thành công lâu dài trong giao dịch đòi hỏi phải học hỏi chuyên sâu, thực hành, quản lý vốn tốt và kỷ luật. Điều này đòi hỏi thời gian, kiến thức và sự tập trung cao độ. Phân tích kỹ thuật chỉ là một công cụ, một mảnh ghép của bức tranh toàn cảnh về trading và đầu tư.
5.
Phần mềm phân tích kỹ thuật sẵn có có thể giúp nhà giao dịch kiếm tiền dễ dàng
Thật không may, điều này không đúng. Có rất nhiều quảng cáo trực tuyến về phần mềm giá rẻ lẫn đắt tiền, tuyên bố có thể thực hiện mọi phân tích cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các nhà giao dịch ít kinh nghiệm đôi khi nhầm lẫn giữa các công cụ phân tích kỹ thuật trong phần mềm giao dịch do sàn môi giới cung cấp, với các mô hình giao dịch đảm bảo lợi nhuận. Mặc dù phần mềm phân tích kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng và mô hình, nhưng nó không đông nghĩa với việc đảm bảo lợi nhuận. Việc diễn giải chính xác xu hướng và dữ liệu là tùy thuộc vào quan điểm của từng nhà giao dịch.
6.
Các chỉ báo kỹ thuật có thể được áp dụng trên tất cả các thị trường
Mặc dù phân tích kỹ thuật có thể được áp dụng cho nhiều thị trường, nhưng mỗi loại tài sản cụ thể lại có những yêu cầu riêng. Cổ phiếu, hợp đồng tương lai, quyền chọn , hàng hóa và trái phiếu đều có những điểm khác biệt. Có thể có những mô hình phụ thuộc vào thời gian như biến động cao trong hợp đồng tương lai và quyền chọn sắp đáo hạn, hoặc mô hình theo mùa vụ đối với hàng hóa. Đừng mắc sai lầm khi áp dụng các chỉ báo kỹ thuật dành cho một loại tài sản này sang loại tài sản khác.
7.
Phân tích kỹ thuật có thể cung cấp dự đoán giá chính xác
Có những ý kiến cho rằng phân tích kỹ
thuật không hiệu quả hơn tung đồng xu, dẫn đến nghi ngờ về giá trị của nó. Chúng
ta cần phải hiểu, bản chất của đầu tư và trading không nằm ở tỷ lệ đúng cao, và
bản chất của phân tích kỹ thuật không phải là dự đoán. Nếu xem Phân tích kỹ thuật
là công cụ để dự đoán, thì chúng ta đã sai từ bước đầu tiên.
Các nhà giao dịch và nhà đầu tư đặt cược
tiền vào các khuyến nghị kỹ thuật nên lưu ý rằng phân tích kỹ thuật cung cấp một
phạm vi dự đoán, chứ không phải một con số chính xác. Phân tích kỹ thuật cũng
liên quan đến xác suất và khả năng xảy ra, chứ không phải sự đảm bảo.
Phân tích kỹ thuật không phải là cây
đũa thần để đem đi dự báo, mà là công cụ để chúng ta nhận diện xu hướng hiện tại
và những dấu hiệu cho thấy xu hướng sẽ tiếp diễn hay đảo chiều. Công dụng lớn
nhất của phân tích kỹ thuật mà tôi thấy được là nó giúp chúng ta sửa sai nhanh
chóng, cắt lỗ sớm khi mức thua lỗ chỉ ở mức vài %, và giúp chúng ta gồng lãi,
duy trì nắm giữ vị thế chừng nào xu hướng tăng vẫn còn.
Những nhà đầu tư kỳ vọng phân tích kỹ thuật giúp họ dự báo chính xác cũng mắc thêm một sai lầm cuối cùng sau đây:
8.
Tỷ lệ chiến thắng trong phân tích kỹ thuật phải cao hơn
Đa số chúng ta khi mới tiếp cận với đầu
tư, thậm chí các những nhà đầu tư đã có thâm niên trên thị trường, có định kiến
rằng cần có tỷ lệ giao dịch thắng cao để có lợi nhuận.
Trong bài viết về quản lý rủi ro trong đầu tư, tôi có đề cập về những nhà giao dịch thành công có tỷ lệ thắng chỉ từ 20% - 40% số lệnh giao dịch. Họ không phải là những nhà tiên tri, mà là những nhà quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Họ dùng phân tích kỹ thuật để nhận ra khi nào họ đúng để tiếp tục nắm giữ vị thế để gia tăng lợi nhuân, và khi nào họ sai để thoát ra mức mức lỗ nhỏ nhất có thể, và phân tích kỹ thuật là công cụ giúp họ thực hiện được điều đó.
Giả sử trader A có bốn giao dịch thắng trong số năm giao dịch, trong khi trader B chỉ thực hiện một giao dịch thắng trong số năm giao dịch. Ai thành công hơn? Hầu hết mọi người sẽ nói là trader A, nhưng chúng ta thực sự không biết cho đến khi có thêm thông tin. Lợi nhuận là sự kết hợp giữa tỷ lệ thắng và tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận. Nếu anh A kiếm được 20 đô la từ các giao dịch thắng của mình nhưng mất 80 đô la từ một giao dịch thua lỗ, anh ta sẽ kết thúc với 0 đô la, hòa vốn và lỗ phí. Nếu trader B kiếm được 50 đô la từ giao dịch thắng và chỉ thua 10 đô la từ các giao dịch thua lỗ, anh ta sẽ ra về với 10 đô la.Trader B vẫn có lợi hơn, ngay cả khi có ít giao dịch thắng hơn. Một hệ thống giao dịch hợp lý cho phép có lợi nhuận ngay cả khi có ít giao dịch thắng.
Phân tích kỹ thuật chỉ trở thành vũ khí
sắc bén khi được đặt trong tư duy đúng đắn: nó là công cụ xác suất, không phải
công thức dự đoán tương lai. Có 4 đặc điểm
cốt lõi chúng ta cần hiểu rõ về PTKT:
(1)
PTKT là nghệ thuật kết hợp với khoa học, không phải môn khoa học chính xác
Điều đầu tiên và quan trọng nhất: Hãy
loại bỏ ngay suy nghĩ về sự chắc chắn 100%. Thị trường không vận hành theo công
thức vật lý. PTKT là sự kết hợp tinh tế giữa các quy tắc có hệ thống (khoa học)
và khả năng diễn giải tâm lý đám đông (nghệ thuật).
Nó hoạt động dựa trên xác suất. Không
có đường kẻ hay chỉ báo nào đúng mọi lúc. Tư duy đúng đắn là chấp nhận sai số,
quản lý kỳ vọng và luôn chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất. Chúng ta tìm kiếm lợi
thế, không phải sự bảo đảm.
(2)
PTKT có thể áp dụng cho mọi khung thời gian
Cho dù bạn là nhà đầu tư dài hạn nhìn
biểu đồ hàng tháng, hay day trader nhìn biểu đồ 1 phút, các nguyên tắc về cung
cầu, xu hướng và mô hình giá vẫn giữ nguyên giá trị.
Sự linh hoạt này cho phép bạn tùy chỉnh
phương pháp phù hợp với tính cách và mục tiêu tài chính của mình. Tư duy đúng đắn
là sử dụng PTKT như một người bạn đồng hành, thích nghi theo tốc độ của bạn.
(3)
PTKT và Phân tích cơ bản (PTCB) không loại trừ nhau
Nhiều cuộc tranh luận nảy lửa đã xảy ra
giữa hai trường phái này. Nhưng tại sao phải chọn một trong hai, khi kết hợp
chúng mang lại sức mạnh vượt trội?
PTCB giúp bạn trả lời câu hỏi: Nên mua
cái gì? (Xác định cố phiếu có tiềm năng tăng trưởng, hoặc đang bị định giá thấp).
PTKT giúp bạn trả lời câu hỏi: Mua khi
nào? (Tìm điểm vào/ra tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro).
William O’neil và Mark Minervini là 2
nhà nhà giao dịch tiêu biểu cho chiến lược kết hợp PTCB và PTKT. Cả hai đều
cùng tìm kiếm những cổ phiếu tăng trưởng về lợi nhuận và có những mẫu hình tăng
giá như cốc tay cầm hay mô hình VCP để vào lệnh.
Tất nhiên, chúng ta có thể sử dụng PTKT
độc lập để phân tích và ra quyết định đầu tư, nhưng sẽ cần thời luyện tập nhiều
hơn.
(4)
Biểu đồ là tấm gương phản chiếu tâm lý thị trường – Thông tin luôn sống
động
Các mô hình kỹ thuật phản ánh tâm lý
chung của đám đông. Ngay cả khi tin tức đã được phản ánh vào giá, cách thị trường
phản ứng và tạo ra các mẫu hình vẫn cung cấp thông tin giá trị về cung và cầu. nó
là tấm gương phản chiếu tâm lý sợ hãi và tham lam của hàng triệu người tham gia
thị trường.
Nhận xét
Đăng nhận xét