Chuyển đến nội dung chính

Những Hiểu Lầm về Phân Tích Kỹ Thuật

Phân tích kỹ thuật là một trong hai công cụ phổ biến dành cho nhà đầu tư trên thị trường tài chính. Dựa trên dữ liệu giá và khối lượng, PTKT giúp chúng ta tìm kiếm cơ hội đầu tư và xác định điểm mua – bán tối ưu. Điều này hoàn toàn khác với phân tích cơ bản, vốn tập trung vào những yếu tố nền tảng như doanh thu, lợi nhuận hay sức khỏe tài chính của doanh nghiệp..

Tuy nhiên, có không ít những ý kiến cho rằng phân tích kỹ thuật là một nghiên cứu hời hợt về biểu đồ và mô hình mà không có kết quả cụ thể, thuyết phục hay mang lại lợi nhuận. Ngược lại, cũng có những quan niệm rằng PTKT giống như một loại Chén Thánh, một khi thành thạo sẽ mang lại lợi nhuận khổng lồ. Những quan điểm trái chiều này đã dẫn đến những hiểu lầm về phân tích kỹ thuật và cách thức sử dụng nó.

Phân tích kỹ thuật được dùng để nắm bắt tâm lý và tâm lý thị trường bằng cách phân tích xu hướng giá và mô hình biểu đồ, từ đó tìm kiếm các cơ hội giao dịch tiềm năng. Trái ngược với phân tích cơ bản, các nhà phân tích kỹ thuật không nhất thiết phải quan tâm nhiều đến các công ty đứng sau cổ phiếu họ giao dịch hay lợi nhuận của chúng. Họ vẫn để tâm đến doanh nghiệp, nhưng không sát sao như những nhà phân tích cơ bản.

Một số quan niệm sai lầm về phân tích kỹ thuật xuất phát từ quá trình học hỏi. Ví dụ, một nhà giao dịch chỉ được đào tạo về phân tích cơ bản có thể không tin tưởng phân tích kỹ thuật chút nào. Nhưng điều đó không có nghĩa là một người được đào tạo về phân tích kỹ thuật có thể sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Các quan niệm khác về phân tích kỹ thuật lại được dựa trên những trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ, việc sử dụng sai các chỉ báo kỹ thuật  thường dẫn đến thua lỗ. Điều đó không có nghĩa là phương pháp này không hiệu quả; có thể người đó chỉ cần luyện tập và đào tạo thêm. Tâm lý tiêu cực có thể được duy trì bởi các chiến dịch tiếp thị thiếu đạo đức, hứa hẹn làm giàu chỉ sau một đêm nếu mua và sử dụng một chỉ báo đơn giản. Hiếm khi nào dễ dàng như vậy.

Tám quan niệm sai lầm phổ biến về phân tích kỹ thuật

Investopedia đã tổng hợp 8 quan niệp sai lầm phổ biến về PTKT và lý do tại sao chúng không đúng như sau.

1. Phân tích kỹ thuật chỉ dành cho giao dịch ngắn hạn hoặc giao dịch trong ngày

Một quan niệm sai lầm phổ biến rằng phân tích kỹ thuật chỉ phù hợp với giao dịch ngắn hạn và giao dịch máy tính, như giao dịch trong ngày hay giao dịch tần suất cao. Thực tế, phân tích kỹ thuật đã tồn tại từ rất lâu trước khi máy tính xuất hiện.

Việc sử dụng phân tích kỹ thuật được ghi nhận lần đầu tiên vào thế kỷ 17 tại Nhật Bản, nơi các thương nhân buôn bán gạo đã phát minh ra biểu đồ nến để theo dõi và dự báo giá cả.

Đến cuối thế kỷ 19, phương pháp này bắt đầu được ứng dụng vào thị trường tài chính ở phương Tây, với Lý thuyết Dow (của Charles H. Dow) làm nền tảng. Trong suốt nhiều thập kỷ sau đó, từ đầu những năm 1900 đến thập niên 1970, các nhà phân tích và giao dịch viên vẫn sử dụng biểu đồ giấy và bút chì để vẽ các mẫu hình giá (như đỉnh, đáy, tam giác, hai đỉnh/đáy) và tính toán thủ công các chỉ báo đơn giản. Các phương pháp này được hệ thống hóa và phổ biến rộng rãi thông qua các tài liệu kinh điển như cuốn Technical Analysis of Stock Trends (tạm dịch: PTKT Xu hướng giá cổ phiếu) xuất bản năm 1948.

Những người tiên phong trong phân tích kỹ thuật là các nhà đầu tư và nhà giao dịch dài hạn, chứ không phải nhà giao dịch ngắn hạn. Những người tiên phong trong phân tích kỹ thuật là các nhà đầu tư và nhà giao dịch dài hạn, chứ không phải nhà giao dịch ngắn hạn. Chẳng hạn như các mẫu hình tăng giá thường mất trung bình 3-6 tháng để hình thành, và khi vào sóng thì đợt tăng giá có thể kéo dài từ vài tuần cho đến vài tháng hoặc 1 năm, thậm chí hơn.

Chỉ đến những năm 1970, thời kỳ bùng nổ máy tính cá nhân, phân tích kỹ thuật mới thực sự được sử dụng rộng rãi trên các phần mềm máy tính, cho phép tính toán nhanh chóng và xuất hiện nhiều chỉ báo kỹ thuật, và giao dịch ngắn hạn mới bắt đầu phổ biến.

Nhờ sự phát triển của máy tính, phân tích kỹ thuật được khung thời gian, từ biểu đồ một phút đến biểu đồ hàng tuần và hàng tháng với đa dạng các chiến lược giao dịch.

Quan niệm PTKT chỉ dành cho giao dịch ngắn hạn này khiến nhiều nhà đầu tư bỏ qua một công cụ mạnh mẽ để quản lý danh mục dài hạn, dẫn đến việc mua đỉnh hoặc bán đáy do thiếu ngữ cảnh xu hướng.

2. Chỉ những nhà giao dịch cá nhân mới sử dụng Phân tích kỹ thuật

Không chỉ các nhà đầu tư cá nhân sử dụng phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư tổ chức, trong đó nổi bật là các quỹ đầu cơ (hedge fund) và ngân hàng đầu tư cũng sử dụng rộng rãi phân tích kỹ thuật. Các quỹ đầu tư thường nhấn mạnh vào chiến lược đầu tư dài hạn dựa trên phân tích cơ bản để thu hút nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, các chuyên gia quản lý quỹ và chuyên gia chiến lược thị trường vẫn sử dụng PTKT như một công cụ hỗ trợ để ra quyết định và quản trị rủi ro.

Cách các tổ chức sử dụng PTKT sẽ khác biệt so với các nhà đầu tư cá nhân và thường tích hợp phân tích kỹ thuật như một phần trong bộ công cụ phân tích toàn diện của họ, bên cạnh phân tích cơ bản và phân tích định lượng.

3. Phân tích kỹ thuật có tỷ lệ thành công thấp

Nhìn vào danh sách các nhà giao dịch thị trường thành công, những người có hàng chục năm kinh nghiệm giao dịch, thì quan điểm này đã bị phủ nhận.

Nếu không phải dân chuyên trong đầu tư, hay mới bước đầu tìm hiểu, chúng ta sẽ thấy những nhà đầu tư nổi tiếng như Warrant Buffet, Peter Lynch, Philip Fisher…. gần như không sử dụng phân tích kỹ thuật, và cho rằng chúng không hiệu quả. Thực tế, phân tích kỹ thuật là một lĩnh vực chuyên ngành, đó là lý do vì sao chúng có tên gọi là “kỹ thuật”, thay vì gọi với cái tên phổ thông hơn như phân tích đồ thị. Phân tích cơ bản có phần phổ biến hơn với công chúng khi những từ ngữ chuyên ngành như doanh thu, chi phí, lợi nhuận… dễ tiệp cận với số đông. Trong khi với phân tích kỹ thuật, người chưa từng tiếp cận sẽ thấy khó hiểu khi đọc đến các khái niệm như xu hướng, đường trendline, kháng cự, hỗ trợ…. chưa kể đến các chỉ báo kỹ thuật.

Giống như những chuyên ngành như kỹ sư, bác sĩ, lập trình viên… các chuyên gia về phân tích kỹ thuật không có tính đại chúng cao, và chỉ khi thực sự đào sâu tìm hiểu, chúng ta mới biết đến những người có tiếng trong ngành, như Jesse Livermore, Willliam O’neil, Mark Minervini, Peter Brandt, Mark Douglas, Paul Tudor Jones….

Qua các cuộc phỏng vấn, những nhà giao dịch thành công nhờ phân tích kỹ thuật và các mô hình giá đã được đưa ra ánh sáng. Ví dụ, chuỗi các cuốn sách Phù thủy thị trường ( tên gốc Market Wizards) của tác giả Jack D. Schwager đã công bố các cuộc phỏng vấn với nhiều chuyên gia kiếm được lợi nhuận chỉ bằng cách sử dụng phân tích kỹ thuật.

4. Phân tích kỹ thuật nhanh chóng và dễ dàng

Internet và mạng xã hội tràn ngập các quảng cáo về khóa học phân tích kỹ thuật hứa hẹn thành công trong giao dịch. Mặc dù nhiều người bước vào thế giới giao dịch bằng cách đặt lệnh giao dịch đầu tiên dựa trên các chỉ báo kỹ thuật đơn giản, nhưng để thành công lâu dài trong giao dịch đòi hỏi phải học hỏi chuyên sâu, thực hành, quản lý vốn tốt và kỷ luật. Điều này đòi hỏi thời gian, kiến thức và sự tập trung cao độ. Phân tích kỹ thuật chỉ là một công cụ, một mảnh ghép của bức tranh toàn cảnh về trading và đầu tư.

5. Phần mềm phân tích kỹ thuật sẵn có có thể giúp nhà giao dịch kiếm tiền dễ dàng

Thật không may, điều này không đúng. Có rất nhiều quảng cáo trực tuyến về phần mềm giá rẻ lẫn đắt tiền, tuyên bố có thể thực hiện mọi phân tích cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các nhà giao dịch ít kinh nghiệm đôi khi nhầm lẫn giữa các công cụ phân tích kỹ thuật trong phần mềm giao dịch do sàn môi giới cung cấp, với các mô hình giao dịch đảm bảo lợi nhuận. Mặc dù phần mềm phân tích kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng và mô hình, nhưng nó không đông nghĩa với việc đảm bảo lợi nhuận. Việc diễn giải chính xác xu hướng và dữ liệu là tùy thuộc vào quan điểm của từng nhà giao dịch.

6. Các chỉ báo kỹ thuật có thể được áp dụng trên tất cả các thị trường

Mặc dù phân tích kỹ thuật có thể được áp dụng cho nhiều thị trường, nhưng mỗi loại tài sản cụ thể lại có những yêu cầu riêng. Cổ phiếu, hợp đồng tương lai, quyền chọn , hàng hóa và trái phiếu đều có những điểm khác biệt. Có thể có những mô hình phụ thuộc vào thời gian như biến động cao trong hợp đồng tương lai và quyền chọn sắp đáo hạn, hoặc  mô hình theo mùa vụ đối với hàng hóa. Đừng mắc sai lầm khi áp dụng các chỉ báo kỹ thuật dành cho một loại tài sản này sang loại tài sản khác.

7. Phân tích kỹ thuật có thể cung cấp dự đoán giá chính xác

Có những ý kiến cho rằng phân tích kỹ thuật không hiệu quả hơn tung đồng xu, dẫn đến nghi ngờ về giá trị của nó. Chúng ta cần phải hiểu, bản chất của đầu tư và trading không nằm ở tỷ lệ đúng cao, và bản chất của phân tích kỹ thuật không phải là dự đoán. Nếu xem Phân tích kỹ thuật là công cụ để dự đoán, thì chúng ta đã sai từ bước đầu tiên.

Các nhà giao dịch và nhà đầu tư đặt cược tiền vào các khuyến nghị kỹ thuật nên lưu ý rằng phân tích kỹ thuật cung cấp một phạm vi dự đoán, chứ không phải một con số chính xác. Phân tích kỹ thuật cũng liên quan đến xác suất và khả năng xảy ra, chứ không phải sự đảm bảo.

Phân tích kỹ thuật không phải là cây đũa thần để đem đi dự báo, mà là công cụ để chúng ta nhận diện xu hướng hiện tại và những dấu hiệu cho thấy xu hướng sẽ tiếp diễn hay đảo chiều. Công dụng lớn nhất của phân tích kỹ thuật mà tôi thấy được là nó giúp chúng ta sửa sai nhanh chóng, cắt lỗ sớm khi mức thua lỗ chỉ ở mức vài %, và giúp chúng ta gồng lãi, duy trì nắm giữ vị thế chừng nào xu hướng tăng vẫn còn.

Những nhà đầu tư kỳ vọng phân tích kỹ thuật giúp họ dự báo chính xác cũng mắc thêm một sai lầm cuối cùng sau đây:

8. Tỷ lệ chiến thắng trong phân tích kỹ thuật phải cao hơn

Đa số chúng ta khi mới tiếp cận với đầu tư, thậm chí các những nhà đầu tư đã có thâm niên trên thị trường, có định kiến rằng cần có tỷ lệ giao dịch thắng cao để có lợi nhuận.

Trong bài viết về quản lý rủi ro trong đầu tư, tôi có đề cập về những nhà giao dịch thành công có tỷ lệ thắng chỉ từ 20% - 40% số lệnh giao dịch. Họ không phải là những nhà tiên tri, mà là những nhà quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Họ dùng phân tích kỹ thuật để nhận ra khi nào họ đúng để tiếp tục nắm giữ vị thế để gia tăng lợi nhuân, và khi nào họ sai để thoát ra mức mức lỗ nhỏ nhất có thể, và phân tích kỹ thuật là công cụ giúp họ thực hiện được điều đó.

Giả sử trader A có bốn giao dịch thắng trong số năm giao dịch, trong khi trader B chỉ thực hiện một giao dịch thắng trong số năm giao dịch. Ai thành công hơn? Hầu hết mọi người sẽ nói là trader A, nhưng chúng ta thực sự không biết cho đến khi có thêm thông tin. Lợi nhuận là sự kết hợp giữa tỷ lệ thắng và tỷ lệ  rủi ro/lợi nhuận. Nếu anh A kiếm được 20 đô la từ các giao dịch thắng của mình nhưng mất 80 đô la từ một giao dịch thua lỗ, anh ta sẽ kết thúc với 0 đô la, hòa vốn và lỗ phí. Nếu trader B kiếm được 50 đô la từ giao dịch thắng và chỉ thua 10 đô la từ các giao dịch thua lỗ, anh ta sẽ ra về với 10 đô la.Trader B vẫn có lợi hơn, ngay cả khi có ít giao dịch thắng hơn. Một hệ thống giao dịch hợp lý cho phép có lợi nhuận ngay cả khi có ít giao dịch thắng.

Kết luận – Hiểu đúng về phân tích kỹ thuật

Phân tích kỹ thuật chỉ trở thành vũ khí sắc bén khi được đặt trong tư duy đúng đắn: nó là công cụ xác suất, không phải công thức dự đoán tương lai. Có 4 đặc điểm cốt lõi chúng ta cần hiểu rõ về PTKT:

(1) PTKT là nghệ thuật kết hợp với khoa học, không phải môn khoa học chính xác

Điều đầu tiên và quan trọng nhất: Hãy loại bỏ ngay suy nghĩ về sự chắc chắn 100%. Thị trường không vận hành theo công thức vật lý. PTKT là sự kết hợp tinh tế giữa các quy tắc có hệ thống (khoa học) và khả năng diễn giải tâm lý đám đông (nghệ thuật).

Nó hoạt động dựa trên xác suất. Không có đường kẻ hay chỉ báo nào đúng mọi lúc. Tư duy đúng đắn là chấp nhận sai số, quản lý kỳ vọng và luôn chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất. Chúng ta tìm kiếm lợi thế, không phải sự bảo đảm.

(2) PTKT có thể áp dụng cho mọi khung thời gian

Cho dù bạn là nhà đầu tư dài hạn nhìn biểu đồ hàng tháng, hay day trader nhìn biểu đồ 1 phút, các nguyên tắc về cung cầu, xu hướng và mô hình giá vẫn giữ nguyên giá trị.

Sự linh hoạt này cho phép bạn tùy chỉnh phương pháp phù hợp với tính cách và mục tiêu tài chính của mình. Tư duy đúng đắn là sử dụng PTKT như một người bạn đồng hành, thích nghi theo tốc độ của bạn.

(3) PTKT và Phân tích cơ bản (PTCB) không loại trừ nhau

Nhiều cuộc tranh luận nảy lửa đã xảy ra giữa hai trường phái này. Nhưng tại sao phải chọn một trong hai, khi kết hợp chúng mang lại sức mạnh vượt trội?

PTCB giúp bạn trả lời câu hỏi: Nên mua cái gì? (Xác định cố phiếu có tiềm năng tăng trưởng, hoặc đang bị định giá thấp).

PTKT giúp bạn trả lời câu hỏi: Mua khi nào? (Tìm điểm vào/ra tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro).

William O’neil và Mark Minervini là 2 nhà nhà giao dịch tiêu biểu cho chiến lược kết hợp PTCB và PTKT. Cả hai đều cùng tìm kiếm những cổ phiếu tăng trưởng về lợi nhuận và có những mẫu hình tăng giá như cốc tay cầm hay mô hình VCP để vào lệnh.

Tất nhiên, chúng ta có thể sử dụng PTKT độc lập để phân tích và ra quyết định đầu tư, nhưng sẽ cần thời luyện tập nhiều hơn.

(4) Biểu đồ là tấm gương phản chiếu tâm lý thị trường – Thông tin luôn sống động

Các mô hình kỹ thuật phản ánh tâm lý chung của đám đông. Ngay cả khi tin tức đã được phản ánh vào giá, cách thị trường phản ứng và tạo ra các mẫu hình vẫn cung cấp thông tin giá trị về cung và cầu. nó là tấm gương phản chiếu tâm lý sợ hãi và tham lam của hàng triệu người tham gia thị trường.

Tóm lại, hãy xem PTKT như một tấm bản đồ giúp bạn định hướng trong thị trường đầy biến động, thay vì xem nó một quả cầu pha lê nhìn thấy tương lai. PTKT cung cấp lợi thế về mặt xác suất, nhưng yếu tố kỷ luật và quản lý rủi ro mới là chìa khóa để thành công lâu dài.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

PHR - Thoát khỏi xu hướng giảm

CTCP Cao Su Phước Hòa Mã cổ phiếu Nhóm ngành Giá hiện tại Giá mục tiêu Khuyến nghị Stoploss PHR Cao su, KCN 44.050 58.700 MUA 41.300 THÔNG TIN CƠ BẢN Vốn hóa (tỷ đồng) 5.969 % Sở hữu nước ngoài 8,77% EPS trailing (đồng/cp) 4.257 P/E trailing 10,35x ROA 2019 8,2% ROE 2019 17,2% Giá cao nhất 52 tuần (đồng) 70.000 Giá thấp nhất 52 tuần (đồng) 33.000 KẾT QUẢ KINH DOANH QUÝ 1.2020  Đơn vị: Tỷ đồng Q1/2020 Q1/2019 %yoy Doanh thu thuần 220,9 291,6 -24% Giá vốn hàng bán 163,0 219,7 -26% Lợi nhuận gộp ...

KDH - Cập nhật thông tin cơ bản 10/02/2025

CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền   Kết quả kinh doanh 5 quý gần nhất Tình hình tài chính của KDH và một số doanh nghiệp BĐS Giá trị hợp lý: 39.994 đ/cp (theo VCBS); 40.000 & 41.500 (mục tiêu theo PTKT – mục tiêu đối xứng khi vượt đượng đỉnh và cạnh trên kênh giá tăng dài hạn)   Kết quả kinh doanh phục hồi, lợi nhuận tăng trưởng đột biến trong Q4/2024 Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế Q4/2024 đạt lần lượt 2.047 tỷ đồng (+336% yoy) và 392 tỷ đồng (+522% yoy). Cả năm 2024, doanh thu thuần và LNST đạt lần lượt 3.278 tỷ đồng (+57% yoy) và 803 tỷ đồng (+10% yoy), hoàn thành lần lượt 84% và 102% kế hoạch năm 2024. Mức tăng trưởng đột biến trong kết quả kinh doanh quý 4 đến từ việc bàn giao khoảng 800 căn hộ tại dự án The Privia. Biên lợi nhuận gộp đạt 53%, thu hẹp đáng kể so với mức 76% so với cùng kỳ do trong năm 2023, KDH chủ yếu bàn giao sản phẩm thấp tầng tại dự án Classia (vốn có biên lợi nhuận cao hơn phân khúc chung cư) Tổ hợp dự án The Foresta (TP.Thủ Đức, TP....

PC1 - Cập nhật thông tin cơ bản 13/02/2025

  CTCP Tập đoàn PC1 Kết quả kinh doanh 5 quý gần nhất Tình hình tài chính của PC1 và một số doanh nghiệp xây dựng Giá trị hợp lý: 29.200 đ/cp (theo VCBS); 25.500 & 27.800 (mục tiêu theo PTKT – các vùng đỉnh cũ) Kết quả kinh doanh duy trì tốc độ tăng trưởng cao Cả năm 2024, PC1 ghi nhận doanh thu 10.078 tỷ đồng (+31% YoY) và lợi nhuận sau thuế: 704 tỷ đồng (+287% YoY). Động lực tăng trưởng đến từ: - Xây lắp: Tăng trưởng mạnh với backlog 6.892 tỷ đồng (+63% YoY) từ các dự án như điện gió Camarines Sur và EPC cáp ngầm Côn Đảo - Năng lượng: Sản lượng thủy điện cao nhờ thời tiết thuận lợi - Khai khoáng: Tăng trưởng vượt trội so với nền thấp với nhà máy Nickel hoạt động cả năm Triển vọng 2025 - Mảng xây lắp: kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng trong năm 2025 với backlog đạt trên 6.892 tỷ đồng (+63% YoY) và biên LNG có thể cải thiện từ nền thấp. Các dự án nổi bật có thể kể đến như: Điện gió Camarines Sur (58,5 MW, giá trị 1.200 tỷ đồng), EPC cáp ngầm Côn Đảo (giá trị 1.800 tỷ đồng) - Mảng nă...