Kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ ngày 3/11/2026 đang đến gần trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu diễn biến phức tạp. Dù lịch sử kinh tế chính trị Mỹ cho thấy giá dầu thường hạ nhiệt trước ngày bỏ phiếu nhờ yếu tố chu kỳ mùa vụ và các biện pháp can thiệp hành chính (như xả kho dự trữ chiến lược), song chu kỳ này đang chứng kiến một cuộc giằng co khốc liệt chưa từng có. Rủi ro địa chính trị leo thang tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz đang đẩy giá dầu thô neo ở mức cao, áp đảo các nỗ lực bình ổn giá từ Washington. Biến động này đang phát đi những tín hiệu đặc biệt quan trọng đối với kinh tế vĩ mô Việt Nam, đặt Ngân hàng Nhà nước trước bài toán điều hành chính sách tiền tệ đầy thách thức nhằm cân bằng giữa áp lực lạm phát nhập khẩu, ổn định tỷ giá và mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng.
1. Áp
lực điều chỉnh giá dầu trước bầu cử giữa kỳ Mỹ
Giá nhiên liệu tại cây xăng là một trong những thước đo trực diện nhất tác động đến lá phiếu của cử tri Mỹ. Trước thềm bầu cử giữa kỳ 2026, áp lực hạ nhiệt giá dầu đối với chính quyền đương nhiệm là vô cùng lớn:
- Động lực chính trị nội bộ: Chi phí năng lượng tăng cao đang gây sức ép lên các nhóm cử tri chủ chốt. Nhóm nước G7 đã phải cam kết xả kho 100 triệu thùng dầu thô và dầu diesel từ nguồn dự trữ chiến lược nhằm hạ nhiệt thị trường. Mỹ cũng tích cực đạt các thỏa thuận cung ứng nhiên liệu tinh chế nhằm giảm áp lực giá ngay trong tháng 10 và tháng 11/2026.
- Yếu tố kỹ thuật & địa chính trị: Dù chính quyền Mỹ tìm cách ghìm giá, giá dầu thô Brent thế giới vẫn neo ở mức cao, dao động quanh ngưỡng 104 USD/thùng (dầu WTI vượt 91 USD/thùng) do xung đột kéo dài tại Trung Đông và Đông Âu liên tục đe dọa các tuyến vận tải huyết mạch.

Diễn biến hợp đồng
tương lai giá dầu Brent
2.
Bức tranh Cung - Cầu dầu mỏ: Thị trường thắt chặt và "Cú bẻ lái" ngoại
giao của Mỹ
Để hiểu rõ tại sao giá dầu vẫn neo cao bất chấp áp
lực chính trị từ cuộc bầu cử Mỹ, chúng ta cần phân tích sâu các dữ liệu cốt lõi
về Cung - Cầu toàn cầu theo báo cáo mới nhất của [Cơ quan Thông tin Năng
lượng Mỹ (EIA)] và [Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA)]:
Khủng hoảng Nguồn cung & Nút thắt cổ chai Vận tải
- Nguồn cung dầu mỏ thế giới đang phải đối mặt với tình trạng sụt giảm nghiêm trọng do chiến sự gián đoạn sản lượng ở Trung Đông. Theo dự báo của EIA, sản lượng dầu thế giới năm 2026 sẽ giảm từ mức kỷ lục 106,3 triệu thùng/ngày (năm 2025) xuống còn 101,1 triệu thùng/ngày. Thêm vào đó, thiên tai (như cơn bão Isaias đi qua Vịnh Mỹ) có thời điểm đã khiến 25% đến 60% sản lượng ngoài khơi của khu vực này bị đình trệ.
- Đặc biệt, theo phân tích từ JPMorgan, nghịch lý hiện tại là "Thế giới không thiếu dầu, nhưng thiếu tàu chở". Cuộc chiến giữa Mỹ và Iran khiến eo biển Hormuz bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm tê liệt các tuyến hàng hải năng lượng và ngốn tới 766 trên tổng số 923 siêu tàu dầu (VLCC) toàn cầu cho các lộ trình vòng xa hơn. Chi phí thuê một siêu tàu chở dầu đã bị đẩy lên mức kỷ lục 1,16 triệu USD/ngày, tạo ra phần bù rủi ro khổng lồ cấu thành vào giá dầu.
"Nút thắt" Diesel và Bước đi thực dụng
mang tên: Mua dầu Nga
Nhu cầu thế giới đối với dầu thô dù giảm nhẹ xuống
mức 102,4 triệu thùng/ngày do giá cao làm suy giảm tiêu thụ tại châu Á,
thị trường các sản phẩm tinh chế (đặc biệt là dầu diesel) lại rơi vào tình
trạng thâm hụt trầm trọng. Lý do là chuỗi nhà máy lọc dầu tại Trung Đông
bị gián đoạn, còn các cơ sở lọc dầu của Nga cũng sụt giảm sản lượng xuống mức
thấp nhất hai thập kỷ do các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của
Ukraine, buộc Moscow từng phải cấm xuất khẩu diesel để bảo vệ thị trường nội
địa.
Trước tình thế giá dầu diesel tại Mỹ chạm đỉnh lịch sử 6,28 USD/gallon, đe dọa trực tiếp đến lá phiếu của nhóm cử tri nông dân và ngành vận tải ngay trước ngày bầu cử 3/11/2026, chính quyền Mỹ đã thực hiện một bước đi thực dụng đầy bất ngờ:
- Thỏa thuận Trump - Putin: Vào ngày 9/10/2026, Mỹ công bố đã đạt thỏa thuận với Nga, theo đó Moscow đồng ý dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu để cung cấp ngay hơn 300.000 tấn dầu diesel cho Mỹ và thị trường toàn cầu, tiếp tục bổ sung 500.000 tấn trong tháng 11/2026 và hướng tới tổng khối lượng cam kết lên đến 4,8 triệu tấn.
- Nới lỏng trừng phạt thần tốc: Ngay sau tuyên bố, Bộ Tài chính Mỹ (thông qua OFAC) đã lập tức cấp giấy phép chung tạm thời số 135, cho phép nhập khẩu dầu diesel từ Nga đến ngày 7/4/2027.
3. Tín hiệu đối với Kinh tế Việt Nam
Sự giằng co giữa áp lực chính trị muốn hạ giá của Mỹ và thực tế cung - cầu thắt chặt của thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến Việt Nam qua các kênh:
- Áp lực Lạm phát nhập khẩu duy trì: Do giá dầu Brent vẫn neo cao trên 100 USD/thùng, giá xăng trong nước (RON 95) hiện đã leo lên ngưỡng 28.250 đồng/lít. Điều này khiến chi phí logistics và đầu vào sản xuất chưa thể hạ nhiệt ngay lập tức, đặt ra thách thức cho mục tiêu kiểm soát CPI dưới 4%.
- Thách thức Cán cân thương mại: Việt Nam đang đẩy mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh. Để phục vụ mục tiêu tăng trưởng, Bộ Công Thương đã phải phân giao tổng nguồn xăng dầu tối thiểu năm 2026 lên tới gần 31,8 triệu m³/tấn. Việc chi lượng lớn ngoại tệ để nhập khẩu xăng dầu thành phẩm thành toán bằng USD ở mức giá cao sẽ trực tiếp tạo áp lực lên cán cân thanh toán.
- Điểm sáng từ nguồn thu dầu thô: Ở khía cạnh tích cực, việc giá dầu neo cao giúp các doanh nghiệp khai thác dầu khí nội địa ghi nhận kết quả kinh doanh khả quan và đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước.
4.
Tín hiệu đối với Chính sách tiền tệ (CSTT) Việt Nam?
Việt
Nam là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào năng lượng nhập khẩu.
Vì vậy, giá dầu thế giới có thể truyền dẫn vào nền kinh tế thông qua giá xăng dầu, chi
phí vận tải, sản xuất và lạm phát.
Dữ
liệu của Cục Thống kê cho thấy tác động này đã xuất hiện khá rõ trong năm 2026.
Trong 6 tháng đầu năm, giá nhiên liệu tăng 8,90% yoy, góp phần khiến
CPI bình quân tăng 4,38%. Ngược lại, riêng tháng 6, khi giá dầu thế giới giảm,
giá xăng trong nước giảm 10,05% và diesel giảm 10,63%, góp phần kéo CPI tháng
giảm 0,39% mom. Tuy nhiên, bước sang quý III, áp lực từ thị trường năng lượng
quốc tế đã quay trở lại. Tính chung bình quân 9 tháng năm 2026, giá nhiên liệu
(xăng dầu) trong nước tăng 10,89% yoy, chỉ số CPI quốc gia đã tăng 4,52% yoy, đồng
thời lạm phát cơ bản cũng ghi nhận mức tăng lên tới 4,26% yoy.
Trong điều kiện giá dầu tăng mạnh, NHNN phải đồng thời
quan tâm đến lạm phát, tỷ giá và tăng trưởng tín dụng. Một cú sốc dầu mỏ
kéo dài có thể khiến chi phí nhập khẩu tăng, gây áp lực lên CPI và tỷ giá, từ
đó làm cho việc hỗ trợ tăng trưởng bằng chính sách tiền tệ trở nên khó khăn
hơn.
Ngược lại, nếu giá dầu giảm bền vững, áp lực lạm phát từ
phía năng lượng có thể giảm. Điều này không đồng nghĩa NHNN chắc chắn sẽ giảm
lãi suất, nhưng nó có thể giúp giảm một trong những rào cản đối với chính
sách hỗ trợ tăng trưởng.
Trong năm 2026, NHNN cho biết đang điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, đồng thời sử dụng các công cụ để ổn định thị trường ngoại hối, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. NHNN cũng lưu ý rằng căng thẳng địa chính trị và giá dầu cao tạo sức ép lên lạm phát và khiến các ngân hàng trung ương phải thận trọng hơn.
Lời kết
Khác với các chu kỳ trước khi áp lực chính trị từ
cuộc bầu cử Mỹ dễ dàng ép giá dầu đi xuống, thực tế thâm hụt cung - cầu và khủng
hoảng vận tải năm 2026 đang giữ giá năng lượng ở một mặt bằng cao mới. Đối với
Việt Nam, "khoảng lặng" từ các đợt xả kho dự trữ của G7 chỉ mang tính
ngắn hạn. Các nhà điều hành kinh tế và doanh nghiệp trong nước cần chuẩn bị sẵn
kịch bản cho một giai đoạn giá năng lượng cao kéo dài, tối ưu hóa chuỗi cung ứng
logistics để bảo vệ biên lợi nhuận trước các cú sốc hậu bầu cử Mỹ.
Bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ
ngày 3/11/2026 có thể trở thành một mốc quan trọng đối với kỳ vọng của
thị trường, nhưng không nên xem đây là nguyên nhân trực tiếp quyết định giá
dầu.
Điều thị trường cần theo dõi nhiều hơn là diễn biến
xung đột Trung Đông, khả năng khôi phục nguồn cung, dòng chảy qua các tuyến vận
tải quan trọng và chính sách của OPEC+.
Nếu các rủi ro nguồn cung dần được tháo gỡ, giá dầu có
cơ sở điều chỉnh từ mức cao hiện tại. Với Việt Nam, một mặt bằng giá dầu thấp hơn
có thể giúp giảm áp lực lạm phát, hỗ trợ chi phí sản xuất và tạo thêm không
gian cho NHNN điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt hơn.
Đồng tác giả: Tuấn Kiên – Thúy Vy


Nhận xét
Đăng nhận xét