Bạn có bao giờ tự hỏi vì sao chúng ta dành rất nhiều thời gian để phân tích báo cáo tài chính, định giá cổ phiếu, xây dựng mô hình dự báo… nhưng kết quả đầu tư lại không được như kỳ vọng? Vì sao những cổ phiếu chúng ta đánh giá cao lại không tăng, trong khi những cổ phiếu tưởng chừng vô lý lại trở thành siêu cổ phiếu dẫn sóng?
Trong chu kỳ
tăng giá gần đây, nhiều nhà đầu tư đã bỏ lỡ các siêu cổ phiếu tăng giá mạnh như
VIC, VHM, GEX khi chỉ tập phân tích đơn thuần về vĩ mô và nội tại doanh nghiệp?
Bạn không sai khi nghi ngờ điều đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu nguyên nhân vì sao những phương pháp truyền thống chưa đủ, và điều gì thực sự chi phối hành vi của thị trường tài chính.
EMH – Lý thuyết hoàn hảo trong một thị trường
không hoàn hảo.
Những gì
chúng ta được học và sử dụng để phân tích thị trường dựa trên nền tảng của kinh
tế học chuẩn tắc, vốn lý tưởng hóa các mối quan hệ kinh tế, sử dụng các mô hình
toán học chặt chẽ và logic suy diễn để dự đoán hành vi kinh tế lý tưởng, với nền
tảng là lý thuyết thị trường hiệu quả
Trong nhiều
thập kỷ, Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH) được
xem là nền tảng kinh điển của kinh tế tài chính hiện đại. Theo lý thuyết này,
thị trường luôn vận hành một cách lý trí, mọi thông tin đều được phản ánh tức
thời vào giá và không một nhà đầu tư nào có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội so với
thị trường trong dài hạn. EMH trở thành chuẩn mực cho các mô hình định giá, quản
lý danh mục đầu tư và… phân tích cơ bản.
Tuy nhiên, càng đi sâu vào thực tế thị trường, những giả định này càng bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Thị trường nhiều lần điều chỉnh quá mức, xuất hiện bong bóng tài sản, hiệu ứng bầy đàn và những giai đoạn mà giá cổ phiếu biến động mạnh mà không có nguyên nhân cơ bản tương xứng. Các hiện tượng như phản ứng thái quá với tin tức, bán tháo sau khủng hoảng hay tâm lý FOMO bùng phát trong các chu kỳ tăng giá đặt ra câu hỏi lớn: liệu thị trường có thực sự hiệu quả như lý thuyết mô tả? Những công cụ phân tích và các mô hình định giá chúng ta đang áp dụng có thực sự đem lại lợi nhuận vượt trội?
Trong sách Phù Thủy chứng khoán, tác giả Jack
D.Schwager có nhận xét về EMH như sau:
“Lý thuyết
thị trường hiệu quả giả định rằng thị trường không thể bị đánh bại vì mọi người
đều có thông tin giống nhau. Lý do này là sai lầm về mặt nhận thức. Thậm chí nếu
mọi người có tất cả thông tin giống nhau thì không có lý do gì để giả định họ sẽ
ra quyết định giống nhau về mức giá thích hợp của thị trường hay cổ phiếu.
Chẳng hạn,
trong một cuộc đấu cờ, tất cả các đấu thủ biết luật chơi như nhau và phải tìm đến
những tư liệu giống nhau như những cuốn sách về cờ và ghi chép về những ván cờ ở
các giải đấu vô địch thế giới trong quá khứ, bởi vậy chỉ có sự khác biệt nhỏ giữa
họ. Không có lý do gì để giả định tất cả các tay chơi cờ sẽ sử dụng thông tin
giống nhau để tạo ra hiệu quả giống nhau. Vậy tại sao thị trường, mà ở đó cuộc
chơi phức tạp hơn với nhiều biến số, luật lệ và luôn luôn thay đổi, lại có thể
khác được?
Trong giải đấu cờ, một số ít cao thủ luôn thắng ở hầu hết các ván bằng cách phát hiện ra sai lầm của đối thủ yếu hơn. Giống như chơi cờ, cách hợp lý nhất cho số ít người tham gia có kỹ năng tốt cắt nghĩa cùng một thông tin, chẳng hạn như trạng thái hiện tại của thị trường, theo một ý nghĩa khác biệt với đám đông và đi đến những kết luận khác biệt về hướng đi khả dĩ của thị trường. Với cách tư duy như vậy, những sai lầm của đám đông tham gia kém kỹ năng có thể đẩy giá tới mức phi lý (ví dụ, giá vượt ra ngoài khuôn khổ tới những giới hạn cận bằng chưa được biết tới) tạo ra cơ hội cho những người giao dịch có kỹ năng tốt hơn.”
Richard Thaler – người phá vỡ bức tường của lý
thuyết kinh tế truyền thống
Ở góc độ học
thuật, nhà kinh tế học Richard Thaler xuất hiện đặt ra hướng tiếp cận hoàn toàn
mới.
Trong giới kinh tế tài chính hiện đại, Richard Thaler được xem như nhân vật tiên phong mở ra cuộc cách mạng về tư duy đầu tư. Ông cho rằng để hiểu thị trường, không thể chỉ dựa vào các mô hình toán học và giả định con người luôn lý trí. Nhiều nghiên cứu quan trọng của Thaler và các cộng sự lần lượt bác bỏ luận điểm cốt lõi của EMH.
Năm 1985, Bài
báo khoa học “Does the Stock Market Overreact?” (tạm dịch: Liệu Thị trường chứng
khoán có phản ứng thái quá không?) của Richard Thaler và Werner De Bondt được
xem như nghiên cứu đã làm rung chuyển những tiền đề lý thuyết truyền thống về
thị trường hiệu quả.
Thông qua dữ
liệu lịch sử kéo dài nhiều năm, hai tác giả chứng minh rằng thị trường có xu hướng
phản ứng thái quá với tin tức và thông tin. Những cổ phiếu bị bán quá đà trong
quá khứ thường có xu hướng đảo chiều và có xu hướng tăng mạnh trong dài hạn,
còn những cổ phiếu từng tăng nóng lại có xác suất điều chỉnh mạnh ở các giai đoạn
tiếp theo. Kết quả này đưa ra kết luận rằng: giá cổ phiếu không phản ánh đầy đủ
và tức thời mọi thông tin đang có. Thị trường, đã định giá sai các cổ phiếu này
một cách có hệ thống và kéo dài trong nhiều năm, trái ngược hoàn toàn với tuyên
bố của EMH rằng giá cả luôn đúng.
Không chỉ dừng
ở lại nghiên cứu này, Thaler tiếp tục đào sâu vào những yếu tố tâm lý và phi lý
trí của con người. Các công trình như “Mental Accounting” (tạm dịch kế toán
tinh thần), “Nudge” (lý thuyết về cú hích), nghiên cứu về hiệu ứng sở hữu
(Endowment Effect), sự không nhất quán theo thời gian (Time Inconsistency) hay
tính ảo tưởng kiểm soát và tự tin thái quá của nhà đầu tư trở thành nền tảng của
lĩnh vực tài chính hành vi. Ông chứng minh rằng con người ra quyết định dựa
trên cảm xúc, nhận thức sai lệch và khuynh hướng bầy đàn – những yếu tố mà EMH
hoàn toàn không thể giải thích.
Những phát
hiện này đã mở đường cho sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của tài chính hành vi,
lĩnh vực sau đó giúp Thaler nhận giải Nobel Kinh tế vào năm 2017. Giải thưởng
này không chỉ là sự công nhận cho một nhà kinh tế xuất sắc, mà còn đánh dấu sự
thay đổi trong tư duy tài chính toàn cầu: thị trường không phải là một cỗ máy
tính chính xác, mà là nơi hội tụ của tâm lý, cảm xúc và hành vi con người.
Ủy ban
Nobel nhấn mạnh ba trụ cột quan trọng trong nghiên cứu của Thaler:
(1) Lý trí có giới hạn – Con người không hề lý trí như mô
hình tài chính giả định
Nhà đầu tư đánh
giá sai rủi ro, bị ảo tưởng kiểm soát, phóng đại kết luận từ dữ liệu nhỏ. Đây
chính xác là điều gây ra các phản ứng thái quá
trên thị trường
(2) Con người có vấn đề về tự kiểm soát
Nhà đầu tư
biết điều đúng nhưng lại mua đuổi khi FOMO, bán tháo trong hoảng loạn, giao dịch
quá mức, cũng dẫn đến tình trạng thị trường phản ứng thái quá.
(3) Thị hiếu xã hội – Đám đông ảnh hưởng
lẫn nhau
Thaler cho
rằng tâm lý bầy đàn là một yếu tố cực mạnh thúc đẩy biến động giá.
Kết hợp tất
cả, Thaler chỉ ra răng: Thị trường là tập hợp hành vi phi lý trí của con người.
Vì vậy, thi trường không thể hiệu quả tuyệt đối. Giá cổ phiếu sẽ luôn sai lệch
với giá trị nội tại trong khoảng thời gian dài, và thậm chí có thể không bao giờ
tiệm cận nhau.
Nghiên cứu
đạt giải Nobel của Thaler chính là mảnh ghép hoàn thiện nhất để bác bỏ nền tảng
tư duy của EMH. Thị trường không bao giờ đạt trạng thái hiệu quả tuyệt đối vì
con người không bao giờ lý trí tuyệt đối. Những sai lệch trong hành vi sẽ tiếp
tục tồn tại, tạo ra chu kỳ thăng trầm, bong bóng và khủng hoảng. Nhưng chính điều
đó cũng mở ra cơ hội: thị trường càng phi lý trí, thì lợi thế càng thuộc về những
người hiểu được tâm lý đám đông và biết cách đi ngược lại sự bốc đồng của thị
trường.
Góc nhìn thực chiến – từ Soros đến Buffett
Thaler không đứng một mình. Từ thực chiến đầu tư, George Soros – nhà đầu cơ huyền thoại – đã đi đến một kết luận tương tự nhưng theo hướng tiếp cận khác. Trong khi EMH khẳng định nhà đầu tư định giá hợp lý các tài sản dựa trên thông tin sẵn có, thì Soros phản bác bằng Thuyết phản thân: Thị trường không phản ánh thực tại. Thị trường tác động ngược trở lại thực tại và làm méo mó nó.
Thuyết phản
thân (hay còn được gọi là thuyết phản xạ, tên gốc là Reflexivity) được Soros giới
thiệu lần đầu trong cuốn sách The Alchemy of Finance (tạm dịch Thuật giả kim của
ngành tài chính) do chính ông viết, xuất bản năm 1987.
Theo thuyết
này, về cơ bản: Nhà đầu tư tin điều gì, thị trường sẽ hành xử theo điều đó, và
chính hành vi đó lại thay đổi kết quả giá.
Đây là mô
hình hai chiều: Nhận thức của nhà đầu tư Và kết quả trên thị trường có sự tác động
qua lại.
Điều này cực kỳ gần với tư duy của Thaler:
- Con người không lý trí
- Thông tin không phản ánh đầy đủ vào giá
- Niềm tin + cảm xúc + kỳ vọng mới là thứ di chuyển thị trường
Dù một người là nhà khoa học, một người là nhà đầu tư thực chiến, họ gặp nhau ở cùng một điểm:
- Thị trường không hiệu quả.
- Giá cả không phản ánh đúng giá trị.
- Tâm lý đám đông tạo ra sai số lớn trong định giá.
Ngay cả Warren Buffet, nhà đầu tư giá trị hàng đầu, cũng là một người phản đối mạnh mẽ và công khai đối với lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH). Ông cho rằng thị trường thường định giá cổ phiếu một cách "thật sự ngớ ngẩn", cả ở mức cao lẫn mức thấp, và chỉ có trong sách giáo khoa mới tồn tại "thị trường hiệu quả". Buffett không sử dụng các mô hình định giá dựa trên Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) để tìm cổ phiếu giá trị. Trên thực tế, phương pháp đầu tư của ông hoàn toàn trái ngược với triết lý của EMH. Buffett có sử dụng nguyên lý định giá như chiết khấu dòng tiền (DCF) nhưng biến nó thành một phương pháp đơn giản, tập trung vào bản chất kinh doanh chứ không phải những con số phức tạp. Ông không tin rằng các mô hình DCF phức tạp có thể dự đoán chính xác tương lai một cách tuyệt đối.
Warren
Buffett đã nhiều lần nói bóng gió lẫn nói trực tiếp về việc các giáo sư đại học
không nên giảng dạy EMH. Ông tin rằng việc giảng dạy lý thuyết này có thể gây hại
cho sinh viên và cảm thấy mình đã được hưởng lợi khi cạnh tranh với những người
tin vào EMH.
Một trong những
câu nói đáng chú ý của ông là: "Chúng ta nên khuyến khích việc giảng dạy
lý thuyết thị trường hiệu quả tại các trường đại học". Câu nói này thoạt
nghe có vẻ ủng hộ, nhưng đó là một lời châm biếm sâu cay. Ông giải thích thêm:
"Nếu tất cả các đối thủ cạnh tranh của bạn tin rằng thế giới phẳng, thì đó
sẽ là một lợi thế lớn... Vì vậy, chúng ta nên khuyến khích việc giảng dạy lý
thuyết thị trường hiệu quả tại các trường đại học".
Ý của ông
là việc các đối thủ cạnh tranh tin vào EMH - tin rằng không thể tìm thấy các cổ
phiếu bị định giá sai - sẽ khiến họ lười biếng trong việc nghiên cứu và tìm kiếm
giá trị nội tại, tạo cơ hội cho những nhà đầu tư giá trị như ông.
Những yếu tố hành vi trên thị trường chứng
khoán Việt Nam
Nhìn vào thị
trường chứng khoán Việt Nam, có thể thấy rõ sự hiện diện của các hiện tượng mà
Thaler mô tả. Dòng tiền bị tác động mạnh bởi tâm lý hơn là giá trị nội tại, tin
tức có thể khiến giá cổ phiếu tăng hoặc giảm trong thời gian rất ngắn, và các
giai đoạn bán tháo hay tăng nóng thường đi kèm với hiệu ứng bầy đàn. Khi những
tin đồn, kỳ vọng hay hoảng loạn lan rộng, thị trường dễ dàng phản ứng cực đoan
và rời xa giá trị thực. Những biến động lớn trong các nhịp điều chỉnh hay các
chu kỳ tăng nóng của VN-Index là minh chứng cụ thể cho nhận định rằng giá cổ
phiếu không vận động thuần túy theo thông tin mà theo cảm xúc tập thể của nhà đầu
tư.
Các nghiên
cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy kỳ vọng hợp lý hoàn toàn thất bại trong
việc giải thích sự biến động của khối lượng giao dịch. Thay vào đó, thị trường
bị chi phối bởi các sai lầm hành vi (behavioral errors) như lạc quan, bi quan,
lo âu và trầm cảm.
3 yếu tố
hành vi then chốt đang âm thầm điều khiển túi tiền của nhà đầu tư Việt:
1. Sự tự tin thái quá (Overconfidence) – Cái bẫy
của sự am hiểu
Nghiên cứu
khẳng định rằng tự tin thái quá là nhân tố quan trọng nhất để giải mã "câu
đố" về khối lượng giao dịch. Nhà đầu tư Việt Nam có xu hướng đánh giá quá
cao kỹ năng cá nhân, độ chính xác của thông tin mình có và thường phớt lờ các
thông tin công khai.
Đặc biệt,
trong một thị trường còn tồn tại sự bất đối xứng thông tin và giao dịch nội
gián, những nhà đầu tư "thạo tin" thường trở nên quá tự mãn, dẫn đến
việc giao dịch hung hăng và chấp nhận rủi ro quá mức.
2. Tâm lý Lạc quan (Optimism) – Ảo tưởng về sự
kiểm soát
Sự lạc quan
thường nảy sinh từ sự tự tin thái quá và niềm tin rằng tương lai luôn tốt đẹp
hơn thực tế phân tích. Tại Việt Nam, các nhà đầu tư đặc biệt nhạy cảm với việc
tăng giá hơn là giảm giá.
Khi kiếm được
một mức lợi nhuận nhất định, họ rơi vào "ảo tưởng kiểm soát", tin rằng
mình có khả năng điều khiển cuộc chơi và tiếp tục đẩy mạnh giao dịch để hiện thực
hóa các kỳ vọng lợi nhuận cao hơn. Điều này giải thích tại sao trong giai đoạn
thị trường tăng trưởng mạnh (như 2013-2020), khối lượng giao dịch luôn bùng nổ
vượt xa mọi logic kỹ thuật.
3. Tâm lý Bi quan và Hiệu ứng Chi phối
(Disposition Effect)
Ngược lại với
lạc quan, khi đối mặt với thua lỗ vượt quá một ngưỡng chịu đựng nhất định, nhà
đầu tư Việt Nam dễ rơi vào trạng thái bi quan cực độ và ngừng giao dịch để
tránh tổn thương thêm.
Đây chính
là biểu hiện của "Hiệu ứng chi phối": chúng ta thường có xu hướng bán
đi các cổ phiếu đang có lãi quá sớm để tận hưởng cảm giác chiến thắng, nhưng lại
gồng lỗ quá lâu với hy vọng thị trường sẽ quay đầu, vì nỗi đau mất mát là quá lớn
để chấp nhận.
Thị trường
chứng khoán không phải là một cỗ máy, nó là một thực thể sống động bị chi phối
bởi cảm xúc con người. Hiểu được những yếu tố hành vi này không chỉ giúp bạn nhận
diện được sai lầm của chính mình mà còn mở ra cơ hội để tận dụng những phản ứng
thái quá của đám đông.
Trong đầu tư, kẻ thù lớn nhất thường không phải là thị trường, mà chính là những "tâm lý bầy đàn" bên trong chúng ta.
Nhận xét
Đăng nhận xét